人身侮辱

nhân thân vũ nhục

Hán Việt: nhân thân vũ nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (vũ) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人身侮辱 énshēn wǔrǔ n. personal humiliation