人身保險

rén shēn bǎo xiǎn nhân thân bảo hiểm

Hán Việt: nhân thân bảo hiểm · Pinyin: rén shēn bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以人的生命和身体作为保险标的的保险。包括各种人寿保险和人身意外伤害保险。根据保险合同约定,保险人按规定收取保险费,当被保险人因疾病或遭遇意外事故而致伤残、死亡,或在约定的保险期限届满时,应付给被保险人或指定受益人医疗费用或保险金。

Eng

  • Cihui 人身保險 énshēn bǎoxiǎn n. accident insurance