人身保險
nhân thân bảo hiểm
Hán Việt: nhân thân bảo hiểm · Pinyin: rén shēn bǎo xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以人為對象的保險。分為人壽保險、健康保險、傷害保險等。
Eng
- Cihui 人身保險 énshēn bǎoxiǎn n. accident insurance
Hán Việt: nhân thân bảo hiểm · Pinyin: rén shēn bǎo xiǎn