人身傷害

rén shēn shāng hài nhân thân thương hại

Hán Việt: nhân thân thương hại · Pinyin: rén shēn shāng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (thương) + (hại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人身傷害 énshēn shānghài n. personal injury