人身安全

rén shēn ān quán nhân thân an toàn

Hán Việt: nhân thân an toàn · Pinyin: rén shēn ān quán

Tổng quan

an toàn cá nhân

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (an) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an toàn cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT personal safety
  • Cihui personal safety