人身擔保 nhân thân đam bảo Hán Việt: nhân thân đam bảo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 身 (thân) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Hán Việtnhân thân đam bảoCấu tạo人 + 身 + 擔 + 保 · nhân + thân + đam + bảo nghĩa thành phần: nhân + thân + đam + bảo Nghĩa EngCihui personal security