人身攻擊

rén shēn gōng jī nhân thân công kích

Hán Việt: nhân thân công kích · Pinyin: rén shēn gōng jī

Tổng quan

công kích cá nhân

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (công) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công kích cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT personal attack
  • Cihui personal attack