人身關係 rén shēn guān xi · nhân thân quan hệ Hán Việt: nhân thân quan hệ · Pinyin: rén shēn guān xi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 身 (thân) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinrén shēn guān xiHán Việtnhân thân quan hệCấu tạo人 + 身 + 關 + 係 · nhân + thân + quan + hệ nghĩa thành phần: nhân + thân + quan + hệ