人跡未至 nhân tích vị chí Hán Việt: nhân tích vị chí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 跡 (tích) + 未 (vị) + 至 (chí)Hán Việtnhân tích vị chíCấu tạo人 + 跡 + 未 + 至 · nhân + tích + vị + chí nghĩa thành phần: nhân + tích + vị + chí Nghĩa EngCihui 人跡未至 énjìwèizhì f.e. (a place where) the foot of man has not trodden