人跡罕至

rén jì hǎn zhì nhân tích hãn chí

Hán Việt: nhân tích hãn chí · Pinyin: rén jì hǎn zhì

Tổng quan

nghĩa đen: dấu chân người thưa thớt (thành ngữ) | nghĩa bóng: hẻo lánh | hiu quạnh | vắng vẻ

Cấu tạo: (nhân) + (tích) + (hãn) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: dấu chân người thưa thớt (thành ngữ) | nghĩa bóng: hẻo lánh | hiu quạnh | vắng vẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的足迹很少到达。指荒凉偏僻的地方。

Eng

  • CC-CEDICT lit. men's footprints are rare (idiom)|fig. off the beaten track|lonely|deserted
  • Cihui lit. men's footprints are rare (idiom); fig. off the beaten track; lonely; deserted