人造上顎

nhân tạo thượng ngạc

Hán Việt: nhân tạo thượng ngạc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (thượng) + (ngạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造上顎 énzào shàng'è n. artificial palate