人造元素 nhân tạo nguyên tố Hán Việt: nhân tạo nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtnhân tạo nguyên tốCấu tạo人 + 造 + 元 + 素 · nhân + tạo + nguyên + tố nghĩa thành phần: nhân + tạo + nguyên + tố Nghĩa EngCihui 人造元素 énzào yuánsù n. man-made elements