人造關節 nhân tạo quan tiết Hán Việt: nhân tạo quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtnhân tạo quan tiếtCấu tạo人 + 造 + 關 + 節 · nhân + tạo + quan + tiết nghĩa thành phần: nhân + tạo + quan + tiết Nghĩa EngCihui neaxkrthrosis