人造壁板 nhân tạo bích bản Hán Việt: nhân tạo bích bản Tổng quan (kiến trúc) ván lát tường Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 壁 (bích) + 板 (bản)Hán Việtnhân tạo bích bảnCấu tạo人 + 造 + 壁 + 板 · nhân + tạo + bích + bản nghĩa thành phần: nhân + tạo + bích + bản Nghĩa ViệtCihui (kiến trúc) ván lát tường