人造寶石

nhân tạo bảo thạch

Hán Việt: nhân tạo bảo thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (bảo) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造寶石 énzào bǎoshí n. imitation jewel; manufactured gem M:¹kē/³lì