人造心臟

nhân tạo tâm tạng

Hán Việt: nhân tạo tâm tạng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (tâm) + (tạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造心臟 énzào xīnzàng n. artificial heart