人造松香 rén zào sōng xiāng · nhân tạo tùng hương Hán Việt: nhân tạo tùng hương · Pinyin: rén zào sōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 松 (tùng) + 香 (hương)Pinyinrén zào sōng xiāngHán Việtnhân tạo tùng hươngCấu tạo人 + 造 + 松 + 香 · nhân + tạo + tùng + hương nghĩa thành phần: nhân + tạo + tùng + hương