人造橡皮

nhân tạo tượng bì

Hán Việt: nhân tạo tượng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (tượng) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造橡皮 énzào xiàngpí n. synthetic rubber