人造氧化鋁 nhân tạo dưỡng hóa lữ Hán Việt: nhân tạo dưỡng hóa lữ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋁 (lữ)Hán Việtnhân tạo dưỡng hóa lữCấu tạo人 + 造 + 氧 + 化 + 鋁 · nhân + tạo + dưỡng + hóa + lữ nghĩa thành phần: nhân + tạo + dưỡng + hóa + lữ Nghĩa EngCihui borolon