人造水道 nhân tạo thủy đạo Hán Việt: nhân tạo thủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 水 (thủy) + 道 (đạo)Hán Việtnhân tạo thủy đạoCấu tạo人 + 造 + 水 + 道 · nhân + tạo + thủy + đạo nghĩa thành phần: nhân + tạo + thủy + đạo Nghĩa EngCihui sluiceway