人造沸石 nhân tạo phí thạch Hán Việt: nhân tạo phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtnhân tạo phí thạchCấu tạo人 + 造 + 沸 + 石 · nhân + tạo + phí + thạch nghĩa thành phần: nhân + tạo + phí + thạch Nghĩa EngCihui permutite