人造牛奶

nhân tạo ngưu nãi

Hán Việt: nhân tạo ngưu nãi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (ngưu) + (nãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造牛奶 énzào niúnǎi n. imitation milk