人造珍珠 nhân tạo trân châu Hán Việt: nhân tạo trân châu Tổng quan khuy áo nhỏ hình quả ôliu Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 珍 (trân) + 珠 (châu)Hán Việtnhân tạo trân châuCấu tạo人 + 造 + 珍 + 珠 · nhân + tạo + trân + châu nghĩa thành phần: nhân + tạo + trân + châu Nghĩa ViệtCihui khuy áo nhỏ hình quả ôliu