人造琥珀 nhân tạo hổ phách Hán Việt: nhân tạo hổ phách Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 琥 (hổ) + 珀 (phách)Hán Việtnhân tạo hổ pháchCấu tạo人 + 造 + 琥 + 珀 · nhân + tạo + hổ + phách nghĩa thành phần: nhân + tạo + hổ + phách Nghĩa EngCihui ambroid