人造石墨 nhân tạo thạch mặc Hán Việt: nhân tạo thạch mặc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 石 (thạch) + 墨 (mặc)Hán Việtnhân tạo thạch mặcCấu tạo人 + 造 + 石 + 墨 · nhân + tạo + thạch + mặc nghĩa thành phần: nhân + tạo + thạch + mặc Nghĩa EngCihui Delanium