人造羊毛

nhân tạo dương mao

Hán Việt: nhân tạo dương mao

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (dương) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造羊毛 énzào yángmáo n. artificial wool