人造羊毛 nhân tạo dương mao Hán Việt: nhân tạo dương mao Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việtnhân tạo dương maoCấu tạo人 + 造 + 羊 + 毛 · nhân + tạo + dương + mao nghĩa thành phần: nhân + tạo + dương + mao Nghĩa EngCihui 人造羊毛 énzào yángmáo n. artificial wool