人造肥料

nhân tạo phì liêu

Hán Việt: nhân tạo phì liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (phì) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造肥料 énzào féiliào n. chemical fertilizer

ja

  • JMdict chemical fertilizer|chemical fertiliser