人造血管 nhân tạo huyết quản Hán Việt: nhân tạo huyết quản Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 血 (huyết) + 管 (quản)Hán Việtnhân tạo huyết quảnCấu tạo人 + 造 + 血 + 管 · nhân + tạo + huyết + quản nghĩa thành phần: nhân + tạo + huyết + quản Nghĩa EngCihui 人造血管 énzào xuèguǎn n. artificial blood vessels