人造衛星

rén zào wèi xīng nhân tạo vệ tinh

Hán Việt: nhân tạo vệ tinh · Pinyin: rén zào wèi xīng

Tổng quan

vệ tinh nhân tạo

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vệ tinh nhân tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由人工製造且從地球發射,依一定軌道環繞地球或其他星球的裝置,稱為「人造衛星」。可作為偵察、通訊之用。簡稱為「衛星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人造地球卫星”的简称。

Eng

  • CC-CEDICT artificial satellite
  • Cihui artificial satellite