人造象牙 nhân tạo tượng nha Hán Việt: nhân tạo tượng nha Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 象 (tượng) + 牙 (nha)Hán Việtnhân tạo tượng nhaCấu tạo人 + 造 + 象 + 牙 · nhân + tạo + tượng + nha nghĩa thành phần: nhân + tạo + tượng + nha Nghĩa EngCihui 人造象牙 énzào xiàngyá n. celluloid