人造資源 nhân tạo tư nguyên Hán Việt: nhân tạo tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việtnhân tạo tư nguyênCấu tạo人 + 造 + 資 + 源 · nhân + tạo + tư + nguyên nghĩa thành phần: nhân + tạo + tư + nguyên Nghĩa EngCihui 人造資源 énzào zīyuán n. man-made resources