人造路標 nhân tạo lộ tiêu Hán Việt: nhân tạo lộ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 路 (lộ) + 標 (tiêu)Hán Việtnhân tạo lộ tiêuCấu tạo人 + 造 + 路 + 標 · nhân + tạo + lộ + tiêu nghĩa thành phần: nhân + tạo + lộ + tiêu Nghĩa EngCihui 人造路標 énzào lùbiāo n. landmark