人造雲母 nhân tạo vân mẫu Hán Việt: nhân tạo vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtnhân tạo vân mẫuCấu tạo人 + 造 + 雲 + 母 · nhân + tạo + vân + mẫu nghĩa thành phần: nhân + tạo + vân + mẫu Nghĩa EngCihui micanite