人遐室邇

rén xiá shì ěr nhân hà thất nhĩ

Hán Việt: nhân hà thất nhĩ · Pinyin: rén xiá shì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hà) + (thất) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室:房屋;迩:近。房屋就在近处,可是房屋的主人却离得远了。多用于思念远别的人或悼念死者。