人遐室邇 rén xiá shì ěr · nhân hà thất nhĩ Hán Việt: nhân hà thất nhĩ · Pinyin: rén xiá shì ěr Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 遐 (hà) + 室 (thất) + 邇 (nhĩ)Pinyinrén xiá shì ěrHán Việtnhân hà thất nhĩCấu tạo人 + 遐 + 室 + 邇 · nhân + hà + thất + nhĩ nghĩa thành phần: nhân + hà + thất + nhĩ