人道主義
nhân đạo chủ nghĩa
Hán Việt: nhân đạo chủ nghĩa · Pinyin: rén dào zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa nhân văn | nhân đạo (viện trợ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa nhân văn | nhân đạo (viện trợ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種尊重人類價值,以謀求全體人類安寧幸福為理想的主義。強調博愛精神,主張超越人種、國家、宗教等差異,承認人人平等,肯定人性。並以伸張正義,維護人權,同情弱小和救濟貧困,反對政治迫害及種族歧視為其主要內容。
Eng
- CC-CEDICT humanism|humanitarian (aid)
- Cihui humanism; humanitarian (aid)
ja
- JMdict humanism|humanitarianism