人道救濟

nhân đạo cứu tể

Hán Việt: nhân đạo cứu tể

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đạo) + (cứu) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人道救濟 éndào jiùjì n. humanitarian relief