人道毀滅 rén dào huǐ miè · nhân đạo hủy diệt Hán Việt: nhân đạo hủy diệt · Pinyin: rén dào huǐ miè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 毀 (hủy) + 滅 (diệt)Pinyinrén dào huǐ mièHán Việtnhân đạo hủy diệtCấu tạo人 + 道 + 毀 + 滅 · nhân + đạo + hủy + diệt nghĩa thành phần: nhân + đạo + hủy + diệt