人道精神

nhân đạo tinh thần

Hán Việt: nhân đạo tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đạo) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人道精神 éndào jīngshén n. humanist ethics