人道精神 nhân đạo tinh thần Hán Việt: nhân đạo tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtnhân đạo tinh thầnTừ loạidanhCấu tạo人 + 道 + 精 + 神 · nhân + đạo + tinh + thần nghĩa thành phần: nhân + đạo + tinh + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thần nhân đạoBiên soạn humanist ethicsEngCihui 人道精神 éndào jīngshén n. humanist ethics Từ liên quan Gần nghĩa精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 人道主义 · 人道救援 · 精神上的