人間天上

rén jiān tiān shàng nhân gian thiên thượng

Hán Việt: nhân gian thiên thượng · Pinyin: rén jiān tiān shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (thiên) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻二者境遇不同,相差甚遠。元.湯式〈端正好.曉珊珊琪樹蕩靈風套.滾繡毬〉曲:「氣森森光閃閃金屋稜層絢碧虛。真乃是人間天上全殊。」也作「天上人間」。