人間春色

nhân gian xuân sắc

Hán Việt: nhân gian xuân sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (xuân) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人間春色 énjiānchūnsè f.e. the fairest in the human world