人間醜事

nhân gian xú sự

Hán Việt: nhân gian xú sự

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (xú) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人間醜事 énjiān chǒushì n. public scandal