人間萬物 nhân gian vạn vật Hán Việt: nhân gian vạn vật Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 萬 (vạn) + 物 (vật)Hán Việtnhân gian vạn vậtCấu tạo人 + 間 + 萬 + 物 · nhân + gian + vạn + vật nghĩa thành phần: nhân + gian + vạn + vật Nghĩa EngCihui 人間萬物 énjiān wànwù n. all things on earth