人間樂園

nhân gian nhạc viên

Hán Việt: nhân gian nhạc viên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (nhạc) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人間樂園 énjiān lèyuán n. paradise on earth