人間何世 nhân gian hà thế Hán Việt: nhân gian hà thế Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 何 (hà) + 世 (thế)Hán Việtnhân gian hà thếCấu tạo人 + 間 + 何 + 世 · nhân + gian + hà + thế nghĩa thành phần: nhân + gian + hà + thế Nghĩa EngCihui 人間何世 énjiānhéshì f.e. What a world is this?!