人间清醒

rén jiān qīng xǐngnhân gian thanh tỉnh

Hán Việt: nhân gian thanh tỉnh · Pinyin: rén jiān qīng xǐng

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 清 (thanh) + 醒 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo
  • Cihui không bị cuốn theo
  • Cihui không để thành công làm lu mờ đầu óc

Eng

  • Cihui (neologism c. 2021) to keep one's senses; not get carried away; not let success go to one's head

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间天堂 · 人间地狱 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间蒸发 · 清醒过来 · 人間界 · 人间的