人间蒸发

rén jiān zhēng fānhân gian chưng phát

Hán Việt: nhân gian chưng phát · Pinyin: rén jiān zhēng fā

Tổng quan

biến mất

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人或事物突然消失,不知去向。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 蒸 (chưng) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến mất
  • Google Alex v6 bốc hơi khỏi mặt đất
  • Tần suất từ biến mất , biến mất không dấu vết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人或事物突然消失,不知去向。

Eng

  • Cihui to vanish; to disappear from the face of the earth
  • Tần suất từ to vanish; to disappear from the face of the earth

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间天堂 · 人间地狱 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间清醒 · 蒸发性的 · 蒸发空调 · 蒸发能力