人間辛酸 nhân gian tân toan Hán Việt: nhân gian tân toan Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 辛 (tân) + 酸 (toan)Hán Việtnhân gian tân toanCấu tạo人 + 間 + 辛 + 酸 · nhân + gian + tân + toan nghĩa thành phần: nhân + gian + tân + toan Nghĩa EngCihui 人間辛酸 énjiān xīnsuān n. rubs and worries of life