人防工程

nhân phòng công trình

Hán Việt: nhân phòng công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phòng) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人防工程 énfáng gōngchéng n. air-defense works M:³xiàng