人際功能 nhân tế công năng Hán Việt: nhân tế công năng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtnhân tế công năngCấu tạo人 + 際 + 功 + 能 · nhân + tế + công + năng nghĩa thành phần: nhân + tế + công + năng Nghĩa EngCihui 人際功能 énjì gōngnéng n. interpersonal function